EU hướng tới hệ thống thực phẩm cạnh tranh, bền vững (25-11-2025)

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), EU đưa thủy sản vào trọng tâm chính sách thực phẩm xanh, hướng tới hệ thống thực phẩm cạnh tranh, bền vững.
EU hướng tới hệ thống thực phẩm cạnh tranh, bền vững
Ảnh minh họa

Mới đây, Cục Bảo tồn và Phát triển châu Âu (EBCD) cùng Liên minh Thủy sản EU (EU Seafood Alliance) đã kêu gọi Ủy ban châu Âu (EC) xây dựng “Kế hoạch Hành động Thực phẩm Xanh” nhằm hỗ trợ ngành thủy sản (khai thác và nuôi trồng) như một phần trọng yếu của hệ thống thực phẩm châu Âu, song song với nông nghiệp. Lời kêu gọi này được đưa ra sau khi Liên minh châu Âu (EU) công bố “Tầm nhìn về Thực phẩm và Nông nghiệp 2040”, với mục tiêu hướng tới một hệ thống thực phẩm công bằng, cạnh tranh và bền vững. Các tổ chức đại diện ngành thủy sản cho rằng, để đạt được tầm nhìn này, EU cần chính thức lồng ghép thủy sản vào chính sách thực phẩm, thay vì chỉ tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp như trước đây.

Ngày 20/10/2025, Cục Bảo tồn và Phát triển châu Âu, Hiệp hội các Tổ chức Sản xuất thủy sản châu Âu (EAPO), Europêche, Liên đoàn các Nhà sản xuất Nuôi trồng thủy sản châu Âu (FEAP) và Tổ chức Thủy sản châu Âu (Seafood Europe) đã nhấn mạnh vai trò của ngành thủy sản trong việc đóng góp nguồn thực phẩm lành mạnh, giàu dinh dưỡng và ít phát thải carbon. Theo đó, ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản xứng đáng được xem là trụ cột của hệ thống thực phẩm châu Âu.

Cục Bảo tồn và Phát triển châu Âu và Liên minh Thủy sản EU đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp các chính sách thực phẩm, môi trường và kinh tế xanh, giúp củng cố chuỗi giá trị thủy sản, từ sản xuất, chế biến đến thương mại. Sự gắn kết này sẽ tạo điều kiện cho ngành thủy sản phát triển mạnh mẽ hơn, đóng góp vào an ninh lương thực và các mục tiêu khí hậu.

Trước đó, hồi tháng 9/2025, đề xuất về Kế hoạch Hành động Thực phẩm Xanh đã được Cục Bảo tồn và Phát triển châu Âu cùng các đối tác trình bày tại Nghị viện châu Âu và nhận được sự ủng hộ của Chủ tịch Ủy ban Thủy sản; kêu gọi một lộ trình dựa trên khoa học và đúng thời điểm, trong đó thực phẩm xanh phải là trọng tâm của Hiệp ước Đại dương EU và Chiến lược thực phẩm bền vững.

Liên minh Thủy sản EU đã tập hợp các hiệp hội lớn trong ngành thủy sản như Tổ chức Sản xuất thủy sản châu Âu, Liên đoàn các Nhà sản xuất Nuôi trồng thủy sản châu Âu và Tổ chức Thủy sản châu Âu… đại diện cho hàng nghìn doanh nghiệp và người lao động trong toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản. Trong đó, Cục Bảo tồn và Phát triển châu Âu – có trụ sở tại Brussels (Bỉ) – là tổ chức phi chính phủ chuyên về các vấn đề liên quan đến đại dương, khai thác và nuôi trồng thủy sản, đóng vai trò cầu nối giữa cộng đồng khoa học, ngành công nghiệp và các nhà hoạch định chính sách.

Chiến lược toàn diện về thực phẩm xanh sẽ giúp giảm bớt thủ tục hành chính, tăng tính cạnh tranh và tạo sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp thủy sản. Ngoài ra, kế hoạch này còn có thể thu hút lao động trẻ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cũng như hỗ trợ nghiên cứu, đầu tư và giảm phát thải carbon, đưa EU dẫn đầu toàn cầu về hệ thống thực phẩm bền vững.

Quy định EU 2023/2842 và tình hình triển khai tại Việt Nam

Theo VASEP, Liên minh châu Âu đã ban hành Quy định (EU) 2023/2842 nhằm sửa đổi toàn diện hệ thống kiểm soát thủy sản, tập trung vào số hóa dữ liệu, tăng cường truy xuất nguồn gốc và đẩy mạnh biện pháp chống khai thác bất hợp pháp (IUU). Quy định này có hiệu lực từ tháng 11/2023 và sẽ được triển khai mạnh từ năm 2026, tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu, bao gồm Việt Nam – một trong những nhà cung cấp lớn cho thị trường EU.

Yêu cầu chính về truy xuất nguồn gốc và số hóa

Quy định này tăng cường đáng kể các quy tắc về truy xuất nguồn gốc, xây dựng dựa trên các yêu cầu hiện có trong luật thực phẩm của EU.

• Truy xuất nguồn gốc xuyên suốt chuỗi cung ứng: Các sản phẩm thủy sản và nuôi trồng thủy sản phải được truy xuất nguồn gốc ở tất cả các giai đoạn, từ đánh bắt hoặc thu hoạch đến giai đoạn bán lẻ.

• Số hóa thông tin (Digital Requirement): Các nhà khai thác phải cung cấp thông tin về các sản phẩm thuộc Chương 3 (Thủy sản tươi sống, đông lạnh) của Danh mục Thuế quan Kết hợp (Combined Nomenclature) dưới dạng kỹ thuật số trong chuỗi cung ứng và cho các cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu.

• Thông tin tối thiểu bắt buộc: Đối với các lô hàng thủy sản nhập khẩu (áp dụng cho hàng Việt Nam), thông tin truy xuất nguồn gốc bắt buộc phải bao gồm số (các) chứng nhận khai thác (catch certificate(s) numbers) được nộp theo Quy định (EC) No 1005/2008. Các thông tin tối thiểu khác bao gồm mã FAO alpha-3 của loài, tên khoa học, khu vực địa lý liên quan, loại ngư cụ, ngày đánh bắt/thu hoạch, và số lượng.

• Hệ thống CATCH (Catch Documentation Scheme): Quy định này chuyển đổi hệ thống chứng nhận khai thác (Catch Certification Scheme) từ hình thức giấy sang hệ thống quản lý thông tin tích hợp bằng máy tính (CATCH - Integrated computerised information management system for the Catch Certification Scheme). Hệ thống CATCH này sẽ được tích hợp vào TRACES (Trade Control and Expert System) của EU.

• Mục đích CATCH: Việc trao đổi thông tin, dữ liệu và tài liệu liên quan đến nhập khẩu, tái xuất khẩu sản phẩm thủy sản phải được thực hiện thông qua CATCH, cho phép quản lý dựa trên rủi ro, giảm cơ hội gian lận nhập khẩu và giảm gánh nặng hành chính cho các quốc gia thành viên.

Thông tin chi tiết xem tại:  https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/2842

Giải pháp truy xuất nguồn gốc GS1 Trace/osapiens fTRACE system

Trong Quy định 2023/2842, có quy định rõ ràng rằng đối với các lô thủy sản và sản phẩm nuôi trồng/khai thác thủy sản (fishery and aquaculture products – FAPs) thì: Các lô hàng phải được đánh dấu (lot identification) và có thông tin truy xuất nguồn gốc (minimum traceability information) theo số định danh duy nhất.

Thông tin truy xuất nguồn gốc này phải được ghi lại và truyền bằng hình thức số hóa (“digitised”) và sử dụng các chuẩn quốc tế hoặc toàn cầu nhằm đảm bảo khả năng tương tác giữa các hệ thống truy xuất nguồn gốc khác nhau trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, việc sử dụng hoặc triển khai hệ thống như GS1 (cho chuẩn nhận diện toàn cầu) và các nền tảng truy xuất nguồn gốc (track & trace) như fTRACE / osapiens có thể hỗ trợ rất tốt việc đáp ứng yêu cầu của EU.

Ví dụ: GS1 đưa ra chuẩn nhận diện sản phẩm/lô hàng – rất phù hợp với yêu cầu “unique identification” lô hàng. fTRACE / osapiens là các nền tảng cho phép thu thập, lưu trữ, trao đổi thông tin truy xuất nguồn gốc, hợp chuẩn với yêu cầu “digitised… interoperable” của EU.

Thời gian áp dụng đối với Doanh nghiệp Việt Nam

Quy định (EU) 2023/2842 có các mốc thời gian áp dụng khác nhau, nhưng đối với các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thủy sản (chủ yếu là sản phẩm Chương 3) sang EU. Theo đó, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tươi sống và đông lạnh của Việt Nam (sản phẩm Chương 3) phải sẵn sàng đáp ứng yêu cầu số hóa (digital/CATCH) và các yêu cầu truy xuất nguồn gốc tăng cường từ ngày 10 tháng 01 năm 2026.

Tác động đối với doanh nghiệp và chuỗi cung ứng Việt Nam

Quy định mới đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chuỗi cung ứng thủy sản. Doanh nghiệp Việt Nam cần: Tăng cường truy xuất nguồn gốc, bảo đảm dữ liệu nhất quán từ khai thác – thu mua – chế biến – xuất khẩu. Kiểm tra chặt chẽ nguồn nguyên liệu, tránh liên quan đến tàu cá không tuân thủ IUU hoặc không đáp ứng yêu cầu giám sát. Đầu tư hệ thống quản lý dữ liệu điện tử, phù hợp với yêu cầu của CATCH/ TRACES. Chủ động phối hợp với nhà nhập khẩu EU để thống nhất quy trình hồ sơ và chuẩn bị cho giai đoạn bắt buộc sử dụng CATCH.

Việc tăng yêu cầu quản lý có thể làm phát sinh chi phí, nhưng đồng thời mở ra lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp đầu tư sớm vào minh bạch hóa chuỗi cung ứng. VASEP khuyến nghị các doanh nghiệp xuất khẩu vào EU cần chọn hoặc nâng cấp hệ thống truy xuất nguồn gốc sao cho: Sử dụng chuẩn định danh (ví dụ GS1 GTIN/GTIN-Lot, mã lô, mã chuyến đánh bắt) hoặc chuẩn tương đương. Đảm bảo dữ liệu số hóa, có khả năng trao đổi/báo cáo và lưu trữ theo yêu cầu (ví dụ dữ liệu cần giữ ít nhất 3 năm đối với nhiều FAPs) marketac.eu+1

Cùng với đó, chuẩn bị chứng minh với khách hàng EU và cơ quan EU rằng hệ thống có đủ khả năng đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo Quy định 2023/2842.

Về phía Hiệp hội và cơ quan quản lý có thể hỗ trợ doanh nghiệp bằng cách tổ chức các buổi đào tạo về chuẩn truy xuất nguồn gốc, hướng dẫn cách lựa chọn hoặc tích hợp hệ thống như GS1, fTRACE, osapiens. Đồng thời, xây dựng khung chuẩn quốc gia hoặc khuyến nghị sử dụng chuẩn nhận diện quốc tế (như GS1) để doanh nghiệp tránh bị rơi vào tình trạng “hệ thống riêng lẻ không tương thích”. Đặc biệt, xem xét thí điểm hoặc khuyến khích các doanh nghiệp nâng cấp sớm để không bị động khi EU triển khai từ năm 2026.

Ngọc Thúy - FICen

Ý kiến bạn đọc

Tin khác